bank manager

bank manager

The bank manager reviews a loan application with a customer.

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý một chi nhánh của ngân hàng. "Bank manager" chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm điều hành hoạt động của một chi nhánh ngân hàng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý ngân hàng đã phê duyệt đơn xin vay của tôi.)
  • ( ấy đã làm việc với vai trò quản lý ngân hàng hơn mười năm.)
  • (Tôi cần nói chuyện với người quản lý ngân hàng về tài khoản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the bank manager": gặp người quản lý ngân hàng để thảo luận các vấn đề tài chính quan trọng.
    • He had to see the bank manager to discuss the mortgage. (Anh ấy phải gặp người quản lý ngân hàng để thảo luận về khoản thế chấp.)
  • "bank manager's office": văn phòng của người quản lý ngân hàng, thường nơi giải quyết các giao dịch lớn.
    • The meeting was held in the bank manager's office. (Cuộc họp được tổ chức tại văn phòng của người quản lý ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank management (n): sự quản lý ngân hàng nói chung.
    • Good bank management is essential for financial stability. (Quản lý ngân hàng tốt điều cần thiết cho sự ổn định tài chính.)
  • Branch manager (n): người quản lý chi nhánh (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • The branch manager is responsible for all operations. (Người quản lý chi nhánh chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch manager: người quản lý chi nhánh.
  • Bank officer: nhân viên ngân hàng cấp cao, có thể bao gồm cả quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bank manager", nhưng có thể dùng các động từ như: - Deal with: giải quyết (với người quản lý ngân hàng). - I will deal with the bank manager regarding the issue. (Tôi sẽ giải quyết với người quản lý ngân hàng về vấn đề này.)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a word with the bank manager": nói chuyện riêng với người quản lý ngân hàng, thường để giải quyết vấn đề nhạy cảm.
    • She decided to have a word with the bank manager about the fees. ( ấy quyết định nói chuyện riêng với người quản lý ngân hàng về các khoản phí.)